Bản dịch của từ Stocktaking trong tiếng Việt

Stocktaking

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stocktaking (Noun)

stˈɑkteɪkɪŋ
stˈɑkteɪkɪŋ
01

Hành động hoặc quy trình kiểm kê, ghi chép số lượng hàng tồn kho mà một doanh nghiệp đang có.

The action or process of recording the amount of stock held by a business.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh