Bản dịch của từ Stonk trong tiếng Việt

Stonk

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stonk(Noun)

stɑŋk
stɑŋk
01

Một cuộc pháo kích tập trung, dồn dập bằng pháo binh vào một mục tiêu trong thời gian ngắn.

A concentrated artillery bombardment.

Ví dụ

Stonk(Verb)

stɑŋk
stɑŋk
01

Bắn dồn dập bằng pháo, tấn công bằng hỏa lực pháo binh tập trung vào một mục tiêu

Bombard with concentrated artillery fire.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh