stood
stood (Verb)
Nghĩa 01
“stood” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “stand” (đứng). Dùng để diễn tả hành động đứng đã xảy ra trong quá khứ, ví dụ: “He stood by the door.” = “Anh ấy đã đứng cạnh cửa.”
simple past and past participle of stand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stood (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stand |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stood |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stood |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stands |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | standing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stood" là dạng quá khứ của động từ "stand", nghĩa là đứng, duy trì tư thế thẳng đứng hoặc giữ vị trí. Ở tiếng Anh Anh, "stood" được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hơn so với tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt trong ngữ âm giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách phát âm của âm "a" trong một số từ liên quan, nhưng về tổng thể, "stood" có cách phát âm tương tự. Từ này thường xuất hiện trong các công thức diễn đạt về sự tồn tại hoặc sự hiện diện.