Bản dịch của từ Stop the assault trong tiếng Việt
Stop the assault
Phrase

Stop the assault(Phrase)
stˈɒp tʰˈiː ɐsˈɒlt
ˈstɑp ˈθi əˈsɔɫt
Ví dụ
02
Chặn đứng cuộc tấn công hoặc hành động gây hấn nhắm vào ai đó hoặc điều gì đó
Stop an attack or invasion directed at a person or an object.
制止针对某人或某事的攻击或侵略
Ví dụ
03
Hủy bỏ các hoạt động tấn công
Cancel the attack actions
叫停攻势行动
Ví dụ
