Bản dịch của từ Stopping scripts trong tiếng Việt
Stopping scripts
Phrase

Stopping scripts(Phrase)
stˈɒpɪŋ skrˈɪpts
ˈstɑpɪŋ ˈskrɪpts
01
Một quy trình để kết thúc hoặc ngắt quãng việc thực thi các kịch bản
A process to terminate or pause the execution of code snippets.
这是一个终止或暂停代码执行的流程。
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động ngừng hoạt động hoặc ngừng thực thi các lệnh, tạm dừng một quá trình liên quan đến các lệnh.
The action of stopping operations or executing a scenario, which halts an ongoing process related to those scenarios.
停止操作或执行预设的方案,以终止相关流程的进行。
Ví dụ
