Bản dịch của từ Store closures trong tiếng Việt
Store closures
Phrase

Store closures(Phrase)
stˈɔː klˈəʊʒəz
ˈstɔr ˈkɫoʊʒɝz
01
Quy trình đóng cửa một cửa hàng bán hàng cho công chúng
The process of closing a retail store that sells consumer goods
关闭向公众销售商品的商店的过程
Ví dụ
02
Hành động ngừng hoạt động một cửa hàng bán lẻ vĩnh viễn hoặc tạm thời
Closing a retail business can be a permanent or temporary move.
关闭一家零售企业的行为,可能是永久的,也可能只是暂时的。
Ví dụ
