Anh - Việt

Bản dịch của từ Stormily trong tiếng Việt

stormily

Adverb

stormily (Adverb)

/stˈɔɹmɨli/
/stˈɔɹmɨli/
AI

Nghĩa 01

một cách dữ dội, ầm ỹ hoặc hỗn loạn giống như trong cơn bão; diễn tả hành động hoặc cảm xúc kèm theo sự náo động, kích động hoặc giận dữ.

in a stormy manner with agitation or tumult.

Ví dụ
Cuộc tranh luận kết thúc một cách ồn ào, nhiều người bày tỏ ý kiến mạnh mẽ.The debate ended stormily, with many participants expressing strong opinions.
Cuộc họp không diễn ra ồn ào; mọi người đều bình tĩnh và tôn trọng.The meeting did not go stormily; everyone was calm and respectful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh