Bản dịch của từ Tumult trong tiếng Việt
Tumult
Noun

Tumult (Noun)
tjˈuːmʌlt
ˈtuməɫt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một sự rối loạn cảm xúc hoặc kích động
An emotional disturbance or agitation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tumult

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sự rối loạn cảm xúc hoặc kích động
An emotional disturbance or agitation
Từ tiếng Việt gần nghĩa