Bản dịch của từ Straight-out trong tiếng Việt

Straight-out

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straight-out(Adverb)

stɹeɪt aʊt
stɹeɪt aʊt
01

Dùng để nhấn mạnh hoặc khẳng định một điều một cách dứt khoát, thẳng thắn (không vòng vo).

Used for emphasis or to express definiteness.

明确地,直接地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Straight-out(Adjective)

stɹeɪt aʊt
stɹeɪt aʊt
01

Thẳng thắn, trực tiếp, không vòng vo hay né tránh; nói hoặc hành động ngay lập tức và rõ ràng, không do dự.

Direct and without hesitation or evasion.

直截了当

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh