strangeness
strangeness (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Điều gì đó kỳ lạ hoặc không quen thuộc; cảm giác hoặc đặc điểm khiến một sự việc, người hoặc tình huống trông lạ, khác thường so với bình thường.
Điều gì đó kỳ lạ hoặc không quen thuộc; cảm giác hoặc đặc điểm khiến một sự việc, người hoặc tình huống trông lạ, khác thường so với bình thường.
something that is strange or unfamiliar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
strangeness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của strangeness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
strangeness | strangenesses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strangeness" có nghĩa là sự lạ lẫm, bất thường hoặc không quen thuộc. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác hoặc tình huống gây ra sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, có thể có sự thay đổi nhỏ trong ngữ điệu hoặc tốc độ.
