Bản dịch của từ Strategery trong tiếng Việt

Strategery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strategery(Noun)

strəˈtiːdʒəri
strəˈtējərē
01

Chiến lược (chủ yếu được sử dụng một cách mỉa mai hoặc chế giễu)

Strategy (chiefly used ironically or derisively)

Ví dụ