strategically
strategically (Adverb)
Nghĩa 01 · Ở dạng trạng từ: theo cách có tính chiến lược — tức làm việc có kế hoạch dài hạn, tính toán mục tiêu tổng thể và chọn phương thức để đạt được những mục tiêu đó.
Ở dạng trạng từ: theo cách có tính chiến lược — tức làm việc có kế hoạch dài hạn, tính toán mục tiêu tổng thể và chọn phương thức để đạt được những mục tiêu đó.
in a way that relates to the identification of longterm or overall aims and interests and the means of achieving them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của strategically (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
strategically chiến lược | more strategically chiến lược hơn | most strategically chiến lược nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strategically" là một trạng từ có nguồn gốc từ danh từ "strategy", có nghĩa là "một cách chi tiết hoặc có tính toán". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện với sự cân nhắc cẩn thận về mục tiêu và phương pháp nhằm đạt được kết quả tốt nhất. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết và ngữ nghĩa, nhưng có thể phát âm khác nhau nhẹ. Sự sử dụng từ này thường gặp trong các lĩnh vực như quản lý, quân sự và kinh doanh.