Bản dịch của từ Streaming cold trong tiếng Việt

Streaming cold

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Streaming cold(Adjective)

stɹˈimɨŋ kˈoʊld
stɹˈimɨŋ kˈoʊld
01

Nói đến những thứ đang được truyền tải hoặc trải nghiệm theo thời gian thực và có nhiệt độ lạnh.

It refers to something being streamed or experienced in real-time with a cold temperature.

指的是正在实时传输或体验的内容,而且带有寒冷的感觉。

Ví dụ
02

Liên tục chảy hoặc di chuyển trong trạng thái lạnh giá.

Constantly leaking or moving in a cold state.

持续处于寒冷状态,不断流动或移动

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh