Bản dịch của từ Strengthening beliefs trong tiếng Việt

Strengthening beliefs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strengthening beliefs(Phrase)

strˈɛŋθənɪŋ bɪlˈiːfs
ˈstrɛŋθənɪŋ bɪˈɫifs
01

Hành động làm cho thứ gì đó trở nên mạnh mẽ hơn hoặc có sức mạnh hơn

An action that makes something more powerful or more authoritative.

加强或增强某物的行为

Ví dụ
02

Niềm tin hoặc sự tin tưởng được củng cố hoặc trở nên vững chắc hơn

A belief or conviction that is strengthened or reinforced.

一种被强化或更加坚固的信念或信仰

Ví dụ
03

Quá trình làm tăng sự tự tin của ai đó về niềm tin của họ

This process helps boost someone's confidence in their own beliefs.

这是帮助某人增强自信心,坚定他们信念的过程。

Ví dụ