strewed
Verb
strewed (Verb)
/stɹˈud/
/stɹˈud/
AI
Ví dụ
Họ đã rải tờ rơi xung quanh công viên cho sự kiện cộng đồng.They strewed flyers around the park for the community event.
Cô ấy đã không rải rác rác trên đường phố trong lễ hội.She did not strew trash on the streets during the festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng quá khứ phân từ của 'strew' — có nghĩa là đã rải, đã rắc, đã vung (cái gì đó) khắp nơi hoặc trên một bề mặt.
past participle of strew.
Ví dụ
Họ rải tờ rơi khắp công viên cho sự kiện cộng đồng.They strewed flyers across the park for the community event.
Cô ấy không rải rác rác thải trên đường phố trong lễ hội.She did not strew trash on the streets during the festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Strewed" là dạng quá khứ của động từ "strew", có nghĩa là rải, vãi hoặc xếp bừa bộn một thứ gì đó lên bề mặt. Trong tiếng Anh, "strew" có thể được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh khác nhau, từ này có thể mang hàm ý khác nhau, từ việc phân tán vật chất đến việc lắp đặt một cách không có kế hoạch.