Anh - Việt

Bản dịch của từ Strewed trong tiếng Việt

strewed

Verb

strewed (Verb)

/stɹˈud/
/stɹˈud/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn của 'strew' — đã rải, đã rắc hoặc đã vung (vật gì đó) khắp nơi.

simple past of strew.

Ví dụ
Họ đã rải tờ rơi xung quanh công viên cho sự kiện cộng đồng.They strewed flyers around the park for the community event.
Cô ấy đã không rải rác rác trên đường phố trong lễ hội.She did not strew trash on the streets during the festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dạng quá khứ phân từ của 'strew' — có nghĩa là đã rải, đã rắc, đã vung (cái gì đó) khắp nơi hoặc trên một bề mặt.

past participle of strew.

Ví dụ
Họ rải tờ rơi khắp công viên cho sự kiện cộng đồng.They strewed flyers across the park for the community event.
Cô ấy không rải rác rác thải trên đường phố trong lễ hội.She did not strew trash on the streets during the festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh