Bản dịch của từ Strict-teacher trong tiếng Việt

Strict-teacher

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strict-teacher(Noun)

stɹˈɪktˌiwɝm
stɹˈɪktˌiwɝm
01

Một giáo viên nghiêm khắc, giữ kỷ luật chặt chẽ trong lớp học; thường yêu cầu học sinh tuân theo nội quy, phạt hoặc nhắc nhở khi vi phạm.

A teacher who maintains strict discipline in the classroom.

严格的老师

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Strict-teacher(Adjective)

stɹˈɪktˌiwɝm
stɹˈɪktˌiwɝm
01

Miêu tả giáo viên nghiêm khắc, người thường xuyên áp đặt và thực thi nội quy, kỷ luật một cách nghiêm túc và ít khoan dung với lỗi của học sinh.

Describing a teacher who enforces rules and regulations rigorously.

严格的老师

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh