Anh - Việt

Bản dịch của từ Strider trong tiếng Việt

strider

NounVerb

strider (Noun)

/stɹˈaɪdɚ/
/stɹˈaɪdɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc động vật đi bước dài; đi lướt nhanh bằng những bước chân dài.

A person or animal that walks with long steps.

Ví dụ
Người đi bộ tự tin bước vào phòng, chào hỏi mọi người một cách ấm áp.The strider confidently walked into the room, greeting everyone warmly.
Sự kiện xã hội đầy những người đi bộ lịch lãm kết hợp và trò chuyện.The social event was filled with elegant striders mingling and conversing.

strider (Verb)

/stɹˈaɪdɚ/
/stɹˈaɪdɚ/
AI

Nghĩa 01

Đi bộ bằng những bước dài, sải bước mạnh mẽ và nhanh hơn bình thường.

To walk with long steps.

Ví dụ
Anh ta đi với những bước dài mạnh mẽ vào phòng họp.He strider confidently into the meeting room.
Cô ấy đi với những bước dài qua đám đông để chào hỏi bạn bè của mình.She strider past the crowd to greet her friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa