Bản dịch của từ String bean trong tiếng Việt

String bean

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

String bean(Noun)

stɹˈɪŋbˌin
stɹˈɪŋbˌin
01

Các quả đậu còn non (vỏ và hạt chưa già) của một số loại cây họ đậu, thường được ăn như rau. Chúng có vỏ dài, mảnh và ăn cả vỏ lẫn hạt khi còn non.

The immature pods of certain beans eaten as a vegetable.

嫩豆荚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh