striping
striping (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'stripe' — chỉ hành động tạo hoặc có các vằn, sọc; tước, cởi (quần áo); hoặc đánh dấu bằng sọc. Nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh: có thể là 'đang làm thành sọc', 'đang cởi (áo)', hoặc 'đang đánh dấu bằng sọc'.
present participle and gerund of stripe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của striping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stripe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | striped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | striped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stripes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | striping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "striping" trong tiếng Anh có nghĩa là việc tạo ra các sọc, thường là trên bề mặt của một vật thể. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "striping" thường được sử dụng để mô tả phương pháp phân phối dữ liệu trên nhiều ổ đĩa để tăng cường hiệu suất truy cập. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm và hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực, nó có thể mang những ý nghĩa chuyên môn khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.