Anh - Việt

Bản dịch của từ Striping trong tiếng Việt

striping

Verb

striping (Verb)

/stɹˈaɪpɨŋ/
/stɹˈaɪpɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'stripe' — chỉ hành động tạo hoặc có các vằn, sọc; tước, cởi (quần áo); hoặc đánh dấu bằng sọc. Nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh: có thể là 'đang làm thành sọc', 'đang cởi (áo)', hoặc 'đang đánh dấu bằng sọc'.

present participle and gerund of stripe.

Ví dụ
Cộng đồng đang trang trí lại nhà thị chính để chuẩn bị cho sự kiện.The community was striping the town hall in preparation for the event.
Những tình nguyện viên đang trang trí những con đường bằng những sợi ruy băng màu sắc cho cuộc diễu hành.Volunteers were striping the streets with colorful ribbons for the parade.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của striping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

stripe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

striped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

striped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

stripes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

striping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh