Bản dịch của từ Strong reaction trong tiếng Việt

Strong reaction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong reaction(Noun)

stɹˈɔŋ ɹiˈækʃən
stɹˈɔŋ ɹiˈækʃən
01

Phản ứng mạnh mẽ trước một kích thích hoặc sự kiện nào đó.

A strong reaction to a stimulus or event.

对某个刺激或事件做出的强烈反应

Ví dụ
02

Một phản ứng mạnh mẽ về cảm xúc hoặc thể xác.

A strong emotional or physical reaction.

强烈的情感或身体反应

Ví dụ
03

Một phản ứng mang tính cứng rắn hoặc nghiêm khắc.

A reaction is characterized by its strength or severity.

这是由力度或严厉程度所表现出来的反应。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh