strongly disagree
Verb
strongly disagree (Verb)
/stɹˈɔŋli dɨsəɡɹˈi/
/stɹˈɔŋli dɨsəɡɹˈi/
AI
Ví dụ
Nhiều người mạnh mẽ phản đối các quy định mới về mạng xã hội.Many people strongly disagree with the new social media regulations.
Tôi không mạnh mẽ phản đối các thay đổi đề xuất cho cộng đồng của chúng ta.I do not strongly disagree with the proposed changes to our community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có một quan điểm trái ngược với ai đó.
To have a contrasting opinion to someone.
Ví dụ
Nhiều người mạnh mẽ không đồng tình với các quy định mạng xã hội mới.Many people strongly disagree with the new social media regulations.
Tôi không mạnh mẽ không đồng tình với quan điểm của bạn về vấn đề xã hội.I do not strongly disagree with your views on social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người mạnh mẽ không đồng ý với các quy định mạng xã hội mới.Many people strongly disagree with the new social media regulations.
Tôi không mạnh mẽ không đồng ý với ý kiến của bạn về các vấn đề xã hội.I do not strongly disagree with your opinion on social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Strongly disagree” là một cụm từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh thăm dò ý kiến hoặc khảo sát, nhằm diễn đạt một quan điểm chắc chắn phê phán hoặc phản đối một ý kiến, quan điểm nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể bao gồm các từ ngữ thêm hoặc cách diễn đạt khác, nhưng nghĩa cơ bản và cách sử dụng thì tương đương.