Bản dịch của từ Struggle with emotions trong tiếng Việt

Struggle with emotions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Struggle with emotions(Phrase)

strˈʌɡəl wˈɪθ ɪmˈəʊʃənz
ˈstrəɡəɫ ˈwɪθ ɪˈmoʊʃənz
01

Để chiến đấu với cảm xúc hoặc phản ứng tình cảm của bản thân

To cope with your emotions or emotional reactions.

与自己的情感或情绪反应作斗争

Ví dụ
02

Đối mặt với những thử thách trong việc kiểm soát cảm xúc của bản thân

To confront the challenges related to managing your own emotions

面对与自我情绪管理相关的挑战

Ví dụ
03

Nỗ lực để đối phó với cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý

Efforts to cope with emotions or mental states.

努力应对各种情绪或感受

Ví dụ