Bản dịch của từ Stu trong tiếng Việt

Stu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stu(Noun)

stˈu
stˈu
01

Từ lóng, viết tắt của “studio” (phòng thu âm/ghi hình). Dùng trong ngữ cảnh rap, nhạc hoặc ghi âm để chỉ nơi thu âm, phòng thu hoặc buổi làm nhạc.

(slang, rap) Clipping of studio.

录音室

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh