stuccoed
stuccoed (Verb)
stuccoed (Adjective)
Nghĩa 01
Được trang trí hoặc phủ lớp vữa tô (stucco) ở bề mặt, thường là tường hoặc mặt ngoài của công trình; nói cách khác là bề mặt được trát/vò/vữa để tạo lớp hoàn thiện.
decorated or covered with stucco.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stuccoed" chỉ việc hoàn thiện bề mặt của một công trình xây dựng bằng cách sử dụng chất liệu stucco, thường là xi măng trộn, để tạo ra lớp vỏ bảo vệ và trang trí. Thuật ngữ này phổ biến trong kiến trúc, chủ yếu ở các nước theo phong cách kiến trúc Tây Âu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "stuccoed" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác biệt do đặc điểm âm thanh của từng phương ngữ.