stucco
VerbNoun
stucco (Verb)
/stˈʌkoʊ/
/stˈʌkoʊ/
AI
Ví dụ
Họ quyết định trát vữa trung tâm cộng đồng để có diện mạo mới.They decided to stucco the community center for a fresh look.
Các tình nguyện viên đã không trát vữa sân chơi mùa hè trước.The volunteers did not stucco the playground last summer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stucco (Noun)
/stˈʌkoʊ/
/stˈʌkoʊ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã hoàn thành với stucco đẹp vào tháng trước.The community center was finished with beautiful stucco last month.
Công viên mới không có stucco trên các tòa nhà của nó.The new park does not have stucco on its buildings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Stucco là một loại vật liệu xây dựng có nguồn gốc từ vôi, xi măng hoặc thạch cao, được sử dụng để tạo lớp hoàn thiện bên ngoài cho các công trình kiến trúc. Nó có khả năng chống chịu với thời tiết và thường được sử dụng trong xây dựng nhà ở và công trình thương mại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên trong ngữ cảnh miền Bắc nước Mỹ, “stucco” thường chỉ đặc biệt cho lớp hoàn thiện ngoài trời, trong khi ở Anh, nó cũng có thể bao hàm cả lớp hoàn thiện nội thất.