stuccoing
Verb
stuccoing (Verb)
/stˈʌkɔɪŋ/
/stˈʌkɔɪŋ/
AI
Ví dụ
Họ đang làm lớp stucco cho trung tâm cộng đồng cho lễ hội sắp tới.They are stuccoing the community center for the upcoming festival.
Các tình nguyện viên không làm lớp stucco cho các bức tường cuối tuần này.The volunteers are not stuccoing the walls this weekend.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Stuccoing (tiếng Việt: lớp vữa) là một phương pháp xây dựng nhằm tạo lớp phủ bảo vệ cho bề mặt tường, chủ yếu sử dụng hỗn hợp xi măng, vôi và cát. Thuật ngữ này phổ biến trong xây dựng kiến trúc, đặc biệt ở các nước có khí hậu ẩm. Ở Mỹ, "stucco" thường được dùng để chỉ kỹ thuật này, trong khi ở Anh, thuật ngữ "rendering" có thể được sử dụng thay thế. Hai phiên bản này thể hiện sự khác biệt trong phong cách kiến trúc và cách tiếp cận vật liệu xây dựng giữa hai khu vực.