studded
studded (Adjective)
Nghĩa 01
Có đinh tán hoặc được gắn các nút/đinh trang trí; bề mặt có nhiều chấm hoặc chấu nổi lên do đinh tán (ví dụ: áo khoác, giày, dây nịt có gắn đinh).
Having studs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(miêu tả) chứa nhiều thứ được nêu ra; có nhiều điểm/điểm nhấn/chi tiết nào đó rải rác khắp nơi (dùng nghĩa bóng).
figurative in combination Having many of some specified thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "studded" là một tính từ diễn tả sự trang trí hoặc làm đẹp bằng cách gắn các vật thể nhỏ như đinh, đá quý hoặc kim loại lên bề mặt của một vật phẩm, thường để tạo ra một hiệu ứng hình ảnh thu hút. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau về nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể; ví dụ, "studded" có thể dùng để mô tả những đồ trang sức hoặc phụ kiện trong văn hóa thời trang của mỗi khu vực.