Anh - Việt

Bản dịch của từ Studded trong tiếng Việt

studded

Adjective

studded (Adjective)

/ˈstʌ.dɪd/
/ˈstʌ.dɪd/
AI

Nghĩa 01

Có đinh tán hoặc được gắn các nút/đinh trang trí; bề mặt có nhiều chấm hoặc chấu nổi lên do đinh tán (ví dụ: áo khoác, giày, dây nịt có gắn đinh).

Having studs.

Ví dụ
Chiếc áo khoác đinh tán của cô ấy trở thành xu hướng phổ biến năm ngoái.Her studded jacket became a popular trend among teenagers last year.
Nhiều học sinh không thích phụ kiện đinh tán cho các sự kiện trường.Many students do not like studded accessories for school events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(miêu tả) chứa nhiều thứ được nêu ra; có nhiều điểm/điểm nhấn/chi tiết nào đó rải rác khắp nơi (dùng nghĩa bóng).

figurative in combination Having many of some specified thing.

Ví dụ
Lịch xã hội của cô ấy đầy sự kiện mỗi cuối tuần tháng này.Her social calendar is studded with events every weekend this month.
Cuộc sống xã hội của anh ấy không đầy những hoạt động thú vị.His social life is not studded with many exciting activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh