studiously
Adverb
studiously (Adverb)
/stˈudiəsli/
/stˈudiəsli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã học chăm chỉ cho kỳ thi IELTS tháng trước.She studied studiously for the IELTS exam last month.
Anh ấy đã không chuẩn bị chăm chỉ cho bài kiểm tra xã hội.He did not prepare studiously for the social studies test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "studiously" là một trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "studious", mang nghĩa là một cách nghiêm túc và chăm chỉ hướng tới việc học tập hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác với người nói tiếng Anh Mỹ. "Studiously" thường được dùng để mô tả hành động hoặc thái độ nghiên cứu một cách có hệ thống và có chủ đích.