Bản dịch của từ Study abroad trong tiếng Việt

Study abroad

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Study abroad(Phrase)

stˈʌdi ˈeɪbrəʊd
ˈstədi ˈeɪˈbroʊd
01

Đi du học

To go to a foreign country for educational purposes

Ví dụ