stung
stung (Verb)
Nghĩa 01
‘Stung’ là dạng quá khứ và phân từ của động từ ‘sting’ — nghĩa là đã bị chích, bị đốt hoặc bị gây đau nhói bởi kim, gai, ong, ruồi, cá gai... (ví dụ: “He was stung by a bee” = “Anh ấy đã bị ong chích”).
simple past and past participle of sting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stung (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sting |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stung |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stung |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stings |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stinging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stung" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "sting", có nghĩa là bị châm, đâm hoặc gây đau đớn do một vật thể nhọn hoặc do sự cắn của một số loài động vật như ong. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "stung" được sử dụng giống nhau về hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào các tình huống cụ thể liên quan đến côn trùng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh ẩn dụ.