Bản dịch của từ Stung trong tiếng Việt

Stung

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stung (Verb)

stəŋ
stˈʌŋ
01

‘Stung’ là dạng quá khứ và phân từ của động từ ‘sting’ — nghĩa là đã bị chích, bị đốt hoặc bị gây đau nhói bởi kim, gai, ong, ruồi, cá gai... (ví dụ: “He was stung by a bee” = “Anh ấy đã bị ong chích”).

Simple past and past participle of sting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ