Bản dịch của từ Stung trong tiếng Việt

Stung

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stung(Verb)

stəŋ
stˈʌŋ
01

‘Stung’ là dạng quá khứ và phân từ của động từ ‘sting’ — nghĩa là đã bị chích, bị đốt hoặc bị gây đau nhói bởi kim, gai, ong, ruồi, cá gai... (ví dụ: “He was stung by a bee” = “Anh ấy đã bị ong chích”).

Simple past and past participle of sting.

被刺痛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Stung (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sting

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Stung

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stung

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Stings

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Stinging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ