Bản dịch của từ Sting trong tiếng Việt

Sting

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sting (Noun)

stɪŋ
stˈɪŋ
01

Một chiến dịch được lên kế hoạch cẩn thận, thường dùng mưu mẹo hoặc lừa dối để bắt giữ ai đó hoặc thu thập bằng chứng (thường do cảnh sát hoặc cơ quan điều tra thực hiện).

A carefully planned operation, typically one involving deception.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cơ quan nhỏ, nhọn ở cuối bụng của ong, ong bắp cày, kiến và bọ cạp, có thể tiêm nọc độc gây vết thương đau đớn hoặc nguy hiểm.

A small sharp-pointed organ at the end of the abdomen of bees, wasps, ants, and scorpions, capable of inflicting a painful or dangerous wound by injecting poison.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sting (Verb)

stɪŋ
stˈɪŋ
01

Lừa đảo hoặc hét giá quá cao, ép ai đó trả nhiều tiền hơn bình thường một cách bất hợp lý hoặc gian trá.

Swindle or exorbitantly overcharge (someone)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gây thương tích hoặc chọc thủng da bằng một vật nhọn (như kim, gai, hoặc đầu đốt của côn trùng) — tức là làm choai, chích hoặc đốt khiến đau.

Wound or pierce with a sting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ