ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Overcharge
Khoản tiền bị tính quá cao — nghĩa là người mua bị thu phí nhiều hơn giá hợp lý cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
An excessive charge for goods or a service.
Thu quá nhiều tiền; tính giá cao hơn mức hợp lý hoặc công bằng cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
Charge someone too high a price for goods or a service.
Bơm quá nhiều điện vào pin hoặc ắc-quy, vượt quá mức an toàn khiến pin hư hỏng hoặc giảm tuổi thọ.
Put too much electric charge into a battery.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/overcharge/