stuporous
Adjective
stuporous (Adjective)
/stˈupɚəs/
/stˈupɚəs/
AI
Ví dụ
Sau bữa tiệc, nhiều khách cảm thấy mơ màng và không thể trò chuyện.After the party, many guests felt stuporous and unable to converse.
Cô ấy không mơ màng trong cuộc họp; cô ấy đã tham gia tích cực.She was not stuporous during the meeting; she actively participated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stuporous" (tính từ) mô tả trạng thái giảm thiểu hoặc mất khả năng phản ứng, thường là do tác động của thuốc hoặc tình trạng sức khỏe. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể này. "Stuporous" thường được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ các tình trạng hôn mê hoặc rối loạn nhận thức.