Bản dịch của từ Stuttering trong tiếng Việt
Stuttering

Stuttering (Noun)
Stuttering (Verb)
Nói lắp; nói bị gián đoạn bởi những khoảng dừng hoặc lặp lại không tự ý (ví dụ: lặp lại âm, vần hoặc từ khi nói).
To speak with involuntary pauses or repetitions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Stuttering, hay còn gọi là nói ngắt quãng, là một rối loạn ngôn ngữ thể hiện qua việc lặp lại âm thanh, từ, hoặc ngắt quãng trong câu nói. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và tự tin của người nói. Theo tiếng Anh Anh, "stammering" thường được sử dụng thay cho "stuttering" trong tiếng Anh Mỹ. Dù cả hai thuật ngữ đều chỉ đến cùng một tình trạng, "stammering" có thể gợi ý sự xuất hiện chủ yếu ở trẻ em, trong khi "stuttering" được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh chuyên môn, cho mọi độ tuổi.
Họ từ
Stuttering, hay còn gọi là nói ngắt quãng, là một rối loạn ngôn ngữ thể hiện qua việc lặp lại âm thanh, từ, hoặc ngắt quãng trong câu nói. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và tự tin của người nói. Theo tiếng Anh Anh, "stammering" thường được sử dụng thay cho "stuttering" trong tiếng Anh Mỹ. Dù cả hai thuật ngữ đều chỉ đến cùng một tình trạng, "stammering" có thể gợi ý sự xuất hiện chủ yếu ở trẻ em, trong khi "stuttering" được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh chuyên môn, cho mọi độ tuổi.
