Bản dịch của từ Stye trong tiếng Việt

Stye

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stye(Noun)

ˈstaɪ
ˈstaɪ
01

Nhiễm trùng do vi khuẩn trên lông mi hoặc mí mắt.

Bacterial infection of the eyelash or eyelid.

这是一个关于细菌感染引起的睫毛或眼睑感染的描述。

Ví dụ