Bản dịch của từ Eyelash trong tiếng Việt
Eyelash

Eyelash (Noun)
Một trong những sợi lông mọc ở mép mi của mắt, có chức năng bảo vệ mắt khỏi bụi, mồ hôi và ánh sáng chói.
Anatomy dermatology One of the hairs which grows along the edge of eyelids.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "eyelash" chỉ những sợi lông nhỏ mọc ở mi mắt, có chức năng bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn và các tác nhân bên ngoài. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh văn hóa, chẳng hạn như trong ngành thời trang và làm đẹp, nơi "eyelash" có thể đề cập đến các loại mi giả hoặc sản phẩm chăm sóc mi.
Họ từ
Từ "eyelash" chỉ những sợi lông nhỏ mọc ở mi mắt, có chức năng bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn và các tác nhân bên ngoài. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh văn hóa, chẳng hạn như trong ngành thời trang và làm đẹp, nơi "eyelash" có thể đề cập đến các loại mi giả hoặc sản phẩm chăm sóc mi.
