eyelash
eyelash (Noun)
Nghĩa 01 · Một trong những sợi lông mọc ở mép mi của mắt, có chức năng bảo vệ mắt khỏi bụi, mồ hôi và ánh sáng chói.
Một trong những sợi lông mọc ở mép mi của mắt, có chức năng bảo vệ mắt khỏi bụi, mồ hôi và ánh sáng chói.
anatomy dermatology One of the hairs which grows along the edge of eyelids.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của eyelash (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
eyelash | eyelashes |
Kết hợp từ của eyelash (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mi dày thick eyelash | Cô ấy vẫy mi dày của mình tại bữa tiệc để tán tỉnh. She fluttered her thick eyelashes at the party to flirt. |
síp mắt đen black eyelash | Lông mi đen của cô ấy tạo nên vẻ đẹp cho đôi mắt. Her black eyelashes framed her eyes beautifully. |
mi dài long eyelash | Cô ấy vẫy mi dài để tán tỉnh anh ấy. She fluttered her long eyelashes to flirt with him. |
mi giả false eyelash | Cô ấy đeo mi giả khi đi dự tiệc. She wore false eyelashes to the party. |
mi mắt đen dark eyelash | Râu mắt đen của cô ấy tạo khung cho đôi mắt đẹp. Her dark eyelashes framed her eyes beautifully. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "eyelash" chỉ những sợi lông nhỏ mọc ở mi mắt, có chức năng bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn và các tác nhân bên ngoài. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh văn hóa, chẳng hạn như trong ngành thời trang và làm đẹp, nơi "eyelash" có thể đề cập đến các loại mi giả hoặc sản phẩm chăm sóc mi.