Bản dịch của từ Eyelash trong tiếng Việt

Eyelash

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eyelash (Noun)

ˈaɪlæʃ
ˈaɪlæʃ
01

Một trong những sợi lông mọc ở mép mi của mắt, có chức năng bảo vệ mắt khỏi bụi, mồ hôi và ánh sáng chói.

Anatomy dermatology One of the hairs which grows along the edge of eyelids.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ