Bản dịch của từ Style instruction trong tiếng Việt
Style instruction
Noun [U/C]

Style instruction(Noun)
stˈaɪl ɪnstrˈʌkʃən
ˈstaɪɫ ˌɪnˈstrəkʃən
Ví dụ
02
Một phong cách diễn đạt đặc trưng trong viết hoặc nói
A way of expressing oneself that's typical in writing or speaking.
一种在书面或口头表达中常用的说法。
Ví dụ
