Bản dịch của từ Style instruction trong tiếng Việt

Style instruction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Style instruction(Noun)

stˈaɪl ɪnstrˈʌkʃən
ˈstaɪɫ ˌɪnˈstrəkʃən
01

Một phương pháp đặc biệt để thực hiện một việc, cách thức hoặc phương pháp làm chuyện đó

A specific process to carry out something in a certain way.

一种完成事情的特定方法或途径

Ví dụ
02

Một phong cách diễn đạt đặc trưng trong viết hoặc nói

A way of expressing oneself that's typical in writing or speaking.

一种在书面或口头表达中常用的说法。

Ví dụ
03

Cách mà một việc được thực hiện hoặc trình bày

The way something is done or presented

某事的操作方式或呈现手法

Ví dụ