Bản dịch của từ Stylistic trong tiếng Việt

Stylistic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stylistic(Adjective)

stɑɪlˈɪstɪk
stɑɪlˈɪstɪk
01

Liên quan đến phong cách (đặc biệt là phong cách văn chương) — tức là cách trình bày, cách diễn đạt hay dấu ấn ngôn ngữ của một tác giả hay một tác phẩm.

Of or concerning style especially literary style.

风格的,尤其是文学风格的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ