Bản dịch của từ Styrofoam trong tiếng Việt
Styrofoam

Styrofoam(Noun)
Một loại nhựa xốp (polystyrene mở rộng) rất nhẹ, thường dùng để làm hộp đựng thức ăn, khay, ly và vật liệu cách nhiệt. Thường gọi là xốp, mút xốp trong giao tiếp hàng ngày.
A kind of expanded polystyrene used especially for making food containers.
一种轻质的膨胀聚苯乙烯,常用于制作食品容器。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Styrofoam, hay còn gọi là polystyrene, là một loại nhựa được sử dụng rộng rãi để cách nhiệt và đóng gói. Từ này thường chỉ đến sản phẩm xốp nhẹ, màu trắng, có khả năng chống thấm và chống va đập. Trong tiếng Anh Mỹ, "Styrofoam" là tên thương hiệu của một loại polystyrene cụ thể, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "expanded polystyrene" hoặc "EPS" để chỉ vật liệu này mà không cần nhấn mạnh đến thương hiệu. Sự khác biệt này phản ánh cách thức sử dụng và nhãn hiệu trong hai ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
Từ "styrofoam" có nguồn gốc từ chữ "Styro" trong tiếng Anh, là tên gọi thương mại của một loại nhựa polystyrene. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "styros", có nghĩa là bọt hoặc xốp. Được phát triển vào đầu thế kỷ 20, styrofoam nhanh chóng trở thành vật liệu phổ biến trong ngành đóng gói và xây dựng nhờ vào tính năng nhẹ, cách nhiệt và chống ẩm. Ngày nay, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm đòi hỏi tính cách điện và cách nhiệt.
Từ "styrofoam" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc khi thảo luận về vật liệu xây dựng hoặc môi trường. Trong ngữ cảnh khác, "styrofoam" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến bao bì và đồ dùng dùng một lần, như hộp đựng thực phẩm hoặc đồ nghề tiệc tùng. Việc sử dụng từ này có thể nhấn mạnh vấn đề về tái chế và ô nhiễm môi trường.
Họ từ
Styrofoam, hay còn gọi là polystyrene, là một loại nhựa được sử dụng rộng rãi để cách nhiệt và đóng gói. Từ này thường chỉ đến sản phẩm xốp nhẹ, màu trắng, có khả năng chống thấm và chống va đập. Trong tiếng Anh Mỹ, "Styrofoam" là tên thương hiệu của một loại polystyrene cụ thể, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "expanded polystyrene" hoặc "EPS" để chỉ vật liệu này mà không cần nhấn mạnh đến thương hiệu. Sự khác biệt này phản ánh cách thức sử dụng và nhãn hiệu trong hai ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
Từ "styrofoam" có nguồn gốc từ chữ "Styro" trong tiếng Anh, là tên gọi thương mại của một loại nhựa polystyrene. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "styros", có nghĩa là bọt hoặc xốp. Được phát triển vào đầu thế kỷ 20, styrofoam nhanh chóng trở thành vật liệu phổ biến trong ngành đóng gói và xây dựng nhờ vào tính năng nhẹ, cách nhiệt và chống ẩm. Ngày nay, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm đòi hỏi tính cách điện và cách nhiệt.
Từ "styrofoam" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc khi thảo luận về vật liệu xây dựng hoặc môi trường. Trong ngữ cảnh khác, "styrofoam" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến bao bì và đồ dùng dùng một lần, như hộp đựng thực phẩm hoặc đồ nghề tiệc tùng. Việc sử dụng từ này có thể nhấn mạnh vấn đề về tái chế và ô nhiễm môi trường.
