Bản dịch của từ Sub-commandant trong tiếng Việt

Sub-commandant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sub-commandant(Noun)

sˈʌbkəmˈændənt
sˈʌbkəmˈændənt
01

Trong bối cảnh quân đội (đặc biệt ở một số quân đội châu Âu), một người giữ chức vụ cấp dưới hoặc phó của người chỉ huy (commandant). Nói cách khác, là phó chỉ huy hoặc người thay mặt, phụ trách khi người chỉ huy vắng mặt.

Especially in various European armies a subordinate or deputy commandant.

副指挥官

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh