Bản dịch của từ Sub-county trong tiếng Việt

Sub-county

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sub-county (Noun)

səbkˈaʊnti
səbkˈaʊnti
01

Một đơn vị hành chính nhỏ hơn trong phạm vi một hạt (county), tức là một vùng/địa phương nằm bên trong hạt đó.

A division or part of a county an area within a county.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh