Bản dịch của từ Sub debutante trong tiếng Việt

Sub debutante

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sub debutante(Noun)

sˌʌbdɨbˈʌtɨdʒənt
sˌʌbdɨbˈʌtɨdʒənt
01

Một cô gái trẻ được giới thiệu, ra mắt trong xã hội (tham gia các buổi tiệc, sự kiện để chính thức xuất hiện trong giới thượng lưu).

A young woman making her debut into society.

初次亮相的年轻女性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh