Bản dịch của từ Sub-meaning trong tiếng Việt

Sub-meaning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sub-meaning(Noun)

ˈsʌbˌmiːnɪŋ
ˈsʌbˌmiːnɪŋ
01

Một ý nghĩa ẩn hoặc ý nghĩa cơ bản; một ý nghĩa thứ cấp hoặc ý nghĩa bổ sung.

A hidden or underlying meaning; a secondary or subsidiary meaning.

Ví dụ