Bản dịch của từ Subacute illness trong tiếng Việt

Subacute illness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subacute illness(Noun)

sˈuːbɐkjˌuːt ˈɪlnəs
ˈsubəkˌjut ˈɪɫnəs
01

Một căn bệnh khá nghiêm trọng nhưng không cấp tính cũng không mạn tính, thường cần theo dõi và điều trị y tế

It's a mild to moderate illness that isn't acute or chronic, and usually requires monitoring and medical attention.

这是一种轻至中等的疾病,不是急性也不是慢性,通常需要随访和医疗干预。

Ví dụ
02

Đề cập đến tình trạng xảy ra giữa giai đoạn cấp tính và mãn tính

Refers to a condition that occurs between the acute and chronic stages.

指处于急性与慢性阶段之间的状态

Ví dụ
03

Một bệnh lý có tiến trình chậm hơn cấp tính nhưng nhanh hơn mãn tính.

This is a condition that progresses more slowly than an acute illness but faster than a chronic one.

一种病症,其发展速度比急性慢,但比慢性快。

Ví dụ