Bản dịch của từ Chronic trong tiếng Việt

Chronic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chronic (Adjective)

kɹˈɑnɪk
kɹˈɑnɪk
01

Mô tả một bệnh hoặc tình trạng kéo dài trong thời gian dài hoặc hay tái phát liên tục (không dễ khỏi hoàn toàn).

(of an illness) persisting for a long time or constantly recurring.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng để mô tả tình trạng rất tồi tệ, kéo dài hoặc thường xuyên xảy ra; trong ngữ cảnh "of a very poor quality" nghĩa là rất kém, rẻ tiền, tệ hại.

Of a very poor quality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ