Bản dịch của từ Chronic trong tiếng Việt
Chronic

Chronic (Adjective)
Mô tả một bệnh hoặc tình trạng kéo dài trong thời gian dài hoặc hay tái phát liên tục (không dễ khỏi hoàn toàn).
(of an illness) persisting for a long time or constantly recurring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chronic" được sử dụng để chỉ một tình trạng hoặc bệnh kéo dài trong thời gian dài, thường là mãn tính và khó điều trị. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "chronic" thường được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực y học, tâm lý học và kinh tế để miêu tả các vấn đề kéo dài, như "chronic pain" (đau mãn tính) hoặc "chronic poverty" (nghèo đói mãn tính).
Họ từ
Từ "chronic" được sử dụng để chỉ một tình trạng hoặc bệnh kéo dài trong thời gian dài, thường là mãn tính và khó điều trị. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "chronic" thường được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực y học, tâm lý học và kinh tế để miêu tả các vấn đề kéo dài, như "chronic pain" (đau mãn tính) hoặc "chronic poverty" (nghèo đói mãn tính).
