Bản dịch của từ Subalternity trong tiếng Việt
Subalternity

Subalternity (Noun)
Tình trạng hoặc vị thế bị ở dưới, kém quyền lực hoặc ít quan trọng hơn so với người khác; vị trí phụ thuộc, hạ tầng hay cấp dưới trong một hệ thống xã hội hay quyền lực.
The fact or state of being subaltern subordinate position.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Subalternity (từ điển nghĩa: "subaltern" - người thuộc lớp dưới trong xã hội) đề cập đến tình trạng của những nhóm và cá nhân bị gạt ra ngoài các cấu trúc quyền lực chủ yếu, thường là do lý do văn hóa, xã hội hoặc kinh tế. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu về hậu thuộc địa và các lý thuyết xã hội. Khác với "subaltern" trong bối cảnh Anh-Mỹ, nó không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa nhưng thường được nhấn mạnh hơn trong bối cảnh học thuật châu Âu.
Subalternity (từ điển nghĩa: "subaltern" - người thuộc lớp dưới trong xã hội) đề cập đến tình trạng của những nhóm và cá nhân bị gạt ra ngoài các cấu trúc quyền lực chủ yếu, thường là do lý do văn hóa, xã hội hoặc kinh tế. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu về hậu thuộc địa và các lý thuyết xã hội. Khác với "subaltern" trong bối cảnh Anh-Mỹ, nó không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa nhưng thường được nhấn mạnh hơn trong bối cảnh học thuật châu Âu.
