Bản dịch của từ Subalternity trong tiếng Việt

Subalternity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subalternity(Noun)

səbəltˈɛɹnɨti
səbəltˈɛɹnɨti
01

Tình trạng hoặc vị thế bị ở dưới, kém quyền lực hoặc ít quan trọng hơn so với người khác; vị trí phụ thuộc, hạ tầng hay cấp dưới trong một hệ thống xã hội hay quyền lực.

The fact or state of being subaltern subordinate position.

下层地位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh