Bản dịch của từ Subaqueous trong tiếng Việt

Subaqueous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subaqueous(Adjective)

səbˈeɪkwiəs
səbˈeɪkwiəs
01

Tồn tại, hình thành hoặc xảy ra dưới nước (bên dưới mặt nước). Dùng để mô tả sự vật, hiện tượng hoặc hoạt động diễn ra trong môi trường nước, không phải trên mặt đất hay trên mặt nước.

Existing formed or taking place under water.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh