Bản dịch của từ Subcomponent trong tiếng Việt

Subcomponent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subcomponent(Noun)

sˌʌbkəmpˈoʊntən
sˌʌbkəmpˈoʊntən
01

Một phần nhỏ hoặc bộ phận phụ thuộc của một thành phần lớn hơn; thành phần con đóng vai trò hỗ trợ hoặc là phần cấu thành của một bộ phận chính.

A subordinate or minor component an element or part of a component.

附属部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh