Bản dịch của từ Subcontracting trong tiếng Việt
Subcontracting

Subcontracting(Verb)
Ký hợp đồng phụ hoặc giao một phần công việc cho một nhà thầu khác thực hiện (tức là thuê bên thứ ba làm một phần của hợp đồng chính).
Enter into a subcontract.
Subcontracting(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Phụ trợ (subcontracting) là thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và xây dựng, chỉ việc giao một phần công việc cho một nhà thầu phụ. Hình thức này cho phép các công ty chính tối ưu hóa nguồn lực và tập trung vào các nhiệm vụ cốt lõi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "subcontracting" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách thức sử dụng trong văn viết hoặc hội thoại.
Từ "subcontracting" có nguồn gốc từ Latin, trong đó "sub-" nghĩa là "dưới" và "contractus" nghĩa là "hợp đồng". Thuật ngữ này ra đời trong bối cảnh phát triển của thương mại và kinh tế trong thế kỷ 20, khi các công ty bắt đầu chia sẻ trách nhiệm và quy trình sản xuất với các bên thứ ba nhằm tối ưu hóa chi phí và tăng hiệu quả. Ngày nay, "subcontracting" chỉ việc giao một phần công việc hoặc trách nhiệm cho một đối tác bên ngoài, thể hiện tính linh hoạt trong quản lý dự án và tài nguyên.
Từ "subcontracting" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi liên quan đến các chủ đề về kinh doanh và quản lý dự án. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực xây dựng, công nghệ thông tin và dịch vụ, mô tả việc ủy thác một phần công việc cho một nhà thầu phụ nhằm tối ưu hóa chi phí và tăng cường hiệu quả.
Họ từ
Phụ trợ (subcontracting) là thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và xây dựng, chỉ việc giao một phần công việc cho một nhà thầu phụ. Hình thức này cho phép các công ty chính tối ưu hóa nguồn lực và tập trung vào các nhiệm vụ cốt lõi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "subcontracting" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách thức sử dụng trong văn viết hoặc hội thoại.
Từ "subcontracting" có nguồn gốc từ Latin, trong đó "sub-" nghĩa là "dưới" và "contractus" nghĩa là "hợp đồng". Thuật ngữ này ra đời trong bối cảnh phát triển của thương mại và kinh tế trong thế kỷ 20, khi các công ty bắt đầu chia sẻ trách nhiệm và quy trình sản xuất với các bên thứ ba nhằm tối ưu hóa chi phí và tăng hiệu quả. Ngày nay, "subcontracting" chỉ việc giao một phần công việc hoặc trách nhiệm cho một đối tác bên ngoài, thể hiện tính linh hoạt trong quản lý dự án và tài nguyên.
Từ "subcontracting" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi liên quan đến các chủ đề về kinh doanh và quản lý dự án. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực xây dựng, công nghệ thông tin và dịch vụ, mô tả việc ủy thác một phần công việc cho một nhà thầu phụ nhằm tối ưu hóa chi phí và tăng cường hiệu quả.
