Bản dịch của từ Subdued replies trong tiếng Việt

Subdued replies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subdued replies(Phrase)

sˈʌbdjuːd rɪplˈaɪz
ˈsəbˌdud rɪˈpɫaɪz
01

Phản hồi nhẹ nhàng hoặc kín đáo trong cách diễn đạt

Responses that are gentle or restrained in tone and manner.

回答要温和一些,或者在语气和方式上要克制些。

Ví dụ
02

Những phản hồi không quá lớn tiếng hoặc quá ép buộc

Answers that aren't too loud or forceful.

回答不要太大声或太激烈。

Ví dụ
03

Các câu trả lời bình tĩnh và yên ả

A calm and gentle response

平静而沉稳的回答

Ví dụ